cigarette butt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mẩu thuốc lá bị bỏ lại sau khi hút: Phần cuối cùng của điếu thuốc lá, thường chứa đầu lọc, còn lại sau khi người hút đã hút xong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please use the ashtray and don't leave your cigarette butt on the ground. (Hãy dùng gạt tàn và đừng vứt mẩu thuốc lá của anh xuống đất.)
- The sidewalk was littered with cigarette butts. (Vỉa hè ngổn ngang những mẩu thuốc lá.)
- He flicked the cigarette butt into the gutter. (Anh ta búng mẩu thuốc lá xuống rãnh nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cigarette butt litter": rác thải là các mẩu thuốc lá.
- The city has a problem with cigarette butt litter. (Thành phố đang có vấn đề với rác thải là các mẩu thuốc lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Butt (n): mẩu, đầu mút. Trong ngữ cảnh khác, "butt" có thể chỉ phần cuối của một vật (vd: the butt of a rifle - báng súng) hoặc có nghĩa thô tục.
- Cigarette end (n): từ đồng nghĩa với "cigarette butt", cũng có nghĩa là mẩu thuốc lá.
- Cigarette stub (n): từ đồng nghĩa với "cigarette butt", cũng có nghĩa là mẩu thuốc lá.
Từ đồng nghĩa
- Cigarette end: mẩu thuốc lá.
- Cigarette stub: mẩu thuốc lá.
- Fag end (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): mẩu thuốc lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "cigarette butt")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "cigarette butt")
Noun
- mẩu thuốc lá bị bỏ lại sau khi hút.